drug trafficker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán, vận chuyển ma túy bất hợp pháp: Một cá nhân tham gia vào hoạt động bất hợp pháp là mua bán, phân phối hoặc vận chuyển các chất ma túy, chất gây nghiện bị cấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested a notorious drug trafficker at the border. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn bán ma túy khét tiếng tại biên giới.)
- He was convicted and sentenced to life in prison for being a drug trafficker. (Anh ta bị kết tội và án tù chung thân vì là kẻ buôn bán ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo hình sự và tin tức về tội phạm có tổ chức.
- Có thể dùng để chỉ cả những cá nhân hoạt động đơn lẻ lẫn những thành viên trong các đường dây, tổ chức buôn bán ma túy quy mô lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Drug trafficking (n): hành vi, tội buôn bán ma túy.
- He is charged with drug trafficking. (Anh ta bị buộc tội buôn bán ma túy.)
- Drug dealer (n): kẻ buôn bán ma túy (thường chỉ quy mô nhỏ hơn hoặc ở cấp độ bán lẻ).
- The undercover officer posed as a drug dealer. (Sĩ quan mật vụ đã đóng giả làm một tay buôn bán ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Narcotics trafficker: người buôn bán chất ma túy.
- Drug smuggler: kẻ buôn lậu ma túy (nhấn mạnh vào hành vi vận chuyển trái phép qua biên giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "drug trafficker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug trafficker")
Noun
- người buôn bán, vận chuyển ma túy, thuốc bất hợp pháp